雅意
yǎyì
[ㄧㄚˇ ㄧˋ]
NHÃ Ý
- 1.lời đề nghị thân tình của bạn
- 2.lời khuyên quý báu của bạn
- 3.hứng thú và quyến rũ tinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.