例句Câu ví dụ
- 1
他長大了會成為一名醫生。
tā zhǎngdà le huì chéngwéi yī míngyī shēng。
Anh ấy sẽ trở thành một bác sĩ khi lớn lên
- 2
你知道我為了成為一名醫生有多麼努力嗎?
nǐ zhīdào wǒ wèile chéngwéi yī míngyī shēng yǒu duōme nǔlì ma?
Anh có biết tôi đã nỗ lực ra sao để trở thành một bác sĩ không
- 3
湯姆假裝他是一名醫生。
Tāngmǔ jiǎzhuāng tā shì yī míngyī shēng。
Tom giả vờ mình là một bác sĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
