學華語Kaori Dict

治療

giản thể: 治疗

zhìliáo

ㄓˋ ㄌㄧㄠˊ

TRỊ LIỆU

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.điều trị (một bệnh)
  2. 2.điều trị y tế
  3. 3.liệu pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去醫院治療。

    tā qù yī yuàn zhì liáo

    Anh ấy đến bệnh viện để điều trị

  • 2

    患者在醫院治療。

    huàn zhě zài yī yuàn zhì liáo

    Người bệnh đang được điều trị tại bệnh viện

  • 3

    湯姆需要接受治療。

    Tāngmǔ xūyào jiēshòu zhìliáo。

    Tom cần điều trị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治療 nghĩa là gì? · Kaori Dict