學華語Kaori Dict

知了

zhīliǎo

ㄓ ㄌㄧㄠˇ

TRI LIỄU

  1. 1.con ve sầu (tượng thanh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    遊蕩在知了和陽光充斥的村舍田野

    yóudàng zài zhīliǎo hé yángguāng chōngchì de cūnshè tiányě

    Du ngoạn giữa những cánh đồng làng mạc đầy tiếng dế và ánh nắng

  • 2

    他們已經被告知了。

    tāmen yǐjīng bèigào zhīliǎo。

    Họ đã được thông báo rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知了 nghĩa là gì? · Kaori Dict