學華語Kaori Dict

治理

zhì

ㄓˋ ㄌㄧˇ

TRỊ LÝ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.quản trị
  2. 2.quản lý
  3. 3.kiểm soát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trị vì

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府治理了污水。

    zhèng fǔ zhì lǐ le wū shuǐ

    Chính quyền đã xử lý nước thải

  • 2

    我治理天下,誰敢違背我的意願!

    wǒ zhìlǐ tiānxià, shéi gǎn wéibèi wǒ de yìyuàn!

    Ta trị vì thiên hạ, ai dám trái ý ta!

  • 3

    南北朝之所以不得治理妥當,是因為浮華的文採壓倒了質樸的內容。

    NánBěicháo zhīsuǒyǐ bùdé zhìlǐ tuǒdang, shì yīnwèi fúhuá de wéncǎi yādǎo le zhìpǔ de nèiróng。

    Nhân chính vì văn chương hoa mỹ đã lấn át nội dung chân thật nên thời kỳ Nam Bắc triều không thể trị vì tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治理 nghĩa là gì? · Kaori Dict