例句Câu ví dụ
- 1
卡洛斯是一位致力於提供優質客服業務的員工。
Kǎluòsī shì yī wèi zhìlì yú tígōng yōuzhì kèfú yèwù de yuángōng。
Carlos là một nhân viên tận tâm cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng
- 2
她一生致力於為窮人工作。
tā yīshēng zhìlì yú wèi qióngrén gōngzuò。
Cô ấy cả đời dồn tâm huyết vào việc làm cho người nghèo.
- 3
湯姆正致力於一部新小說。
Tāngmǔ zhèng zhìlì yú yī bù xīn xiǎoshuō。
Tom đang tập trung vào một cuốn tiểu thuyết mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
