學華語Kaori Dict

致力

zhì

ㄓˋ ㄌㄧˋ

TRÍ LỰC

TOCFL 6
  1. 1.làm việc cho
  2. 2.cống hiến sức lực cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    卡洛斯是一位致力於提供優質客服業務的員工。

    Kǎluòsī shì yī wèi zhìlì yú tígōng yōuzhì kèfú yèwù de yuángōng。

    Carlos là một nhân viên tận tâm cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng

  • 2

    她一生致力於為窮人工作。

    tā yīshēng zhìlì yú wèi qióngrén gōngzuò。

    Cô ấy cả đời dồn tâm huyết vào việc làm cho người nghèo.

  • 3

    湯姆正致力於一部新小說。

    Tāngmǔ zhèng zhìlì yú yī bù xīn xiǎoshuō。

    Tom đang tập trung vào một cuốn tiểu thuyết mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致力 nghĩa là gì? · Kaori Dict