例句Câu ví dụ
- 1
我住在智利。
wǒ zhù zài Zhìlì。
Tôi ở tại Chile
- 2
智利不是中國。
Zhìlì bùshì Zhōngguó。
Chi Lê không phải là Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
