字義Nghĩa
trí tuệmáy dịch
zhìTRÍ
- 1.(văn học) khôn ngoan; trí tuệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
智 (会意兼形声。从日,从知,知亦声。知”的后起字。本义聪明,智力强) 同本义 然后智生于忧患。--《荀子》引《孟子》 甚智其子。--《韩非子·说难》 不可谓智。--《墨子·公输》 智术浅短。--《三国志·诸葛亮传》 少年智则国智。--清·梁启超《少年中国说》 又如智赛隋何,机强陆贾(二人均为汉、楚时代智囊人物。意为聪明经顶,灵活异常);智数(才智;见识) 智 智慧,智谋 智,烛也。--《法言·脩身》 智,性也。--《韩非子·显学》 智者,心之府也 智zhì ⒈聪明,有见识~叟。~者千虑,必有一失。经一事,长一~。 ⒉ ⒊ ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 知 [zhī] chỉ âm.
Biết rõ; chữ 知 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 智能thông minh
- 智慧trí tuệ; thông minh
- 智力trí tuệ
- 智商chỉ số IQ (chỉ số thông minh)
- 智人Homo sapiens
- 智利Chile
- 智取dùng mưu để lấy
- 智庫tổ chức tư vấn; nguồn lực trí tuệ
- 智牙răng khôn
- 智者hiền triết
- 理智lý trí
- 明智có lý trí
- 機智nhanh trí
- 人工智能trí tuệ nhân tạo (AI)
- 見仁見智ý kiến bất đồng (thành ngữ)
- 足智多謀thông thái