學華語Kaori Dict

智取

zhì

ㄓˋ ㄑㄩˇ

TRÍ THỦ

  1. 1.dùng mưu để lấy
  2. 2.đánh bại bằng mưu trí
  3. 3.vượt qua một cách thông minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    孫子認為,上兵伐謀,以智取勝勝於以力取勝。

    sūnzi rènwéi, shàng bīng fá móu, yǐ zhìqǔ shèng shèng yú yǐ lì qǔshèng。

    Tư tưởng của Tử Tùng cho rằng, dùng trí tuệ để chiến thắng tốt hơn là dùng sức lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

智取 nghĩa là gì? · Kaori Dict