例句Câu ví dụ
- 1
你沒收到成爲智人的軟體更新嗎?
nǐ mòshōu dào chéng wéi zhìrén de ruǎntǐ gēngxīn ma?
Anh có nhận được phần mềm cập nhật trở thành người khôn ngoan chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
