智商
zhìshāng
[ㄓˋ ㄕㄤ]
TRÍ THƯƠNG
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.chỉ số IQ (chỉ số thông minh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.