學華語Kaori Dict

之上

zhīshàng

ㄓ ㄕㄤˋ

CHI THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你應該把安全放在其他一切之上。

    nǐ yīnggāi bǎ ānquán fàng zài qítā yīqiè zhīshàng。

    Bạn nên đặt an toàn lên hàng đầu so với mọi thứ khác

  • 2

    記住我的級別在你的之上。

    jìzhu wǒ de jíbié zài nǐ de zhīshàng。

    Hãy nhớ rằng cấp bậc của tôi cao hơn bạn

  • 3

    龐大而精妙的體系往往建立在幾個簡單的規則之上。

    pángdà ér jīngmiào de tǐxì wǎngwǎng jiànlì zài jǐge jiǎndān de guīzé zhīshàng。

    Hệ thống lớn và tinh vi thường được xây dựng trên một vài quy tắc đơn giản.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之上 nghĩa là gì? · Kaori Dict