例句Câu ví dụ
- 1
你應該把安全放在其他一切之上。
nǐ yīnggāi bǎ ānquán fàng zài qítā yīqiè zhīshàng。
Bạn nên đặt an toàn lên hàng đầu so với mọi thứ khác
- 2
記住我的級別在你的之上。
jìzhu wǒ de jíbié zài nǐ de zhīshàng。
Hãy nhớ rằng cấp bậc của tôi cao hơn bạn
- 3
龐大而精妙的體系往往建立在幾個簡單的規則之上。
pángdà ér jīngmiào de tǐxì wǎngwǎng jiànlì zài jǐge jiǎndān de guīzé zhīshàng。
Hệ thống lớn và tinh vi thường được xây dựng trên một vài quy tắc đơn giản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
