例句Câu ví dụ
- 1
他的智力很高。
tā de zhì lì hěn gāo
Trí tuệ của anh ấy rất cao
- 2
猴子屬於靈長目哺乳類,智力高且社會性強。
hóuzi shǔyú língzhǎngmù bǔrǔlèi, zhìlì gāo qiě shèhuìxìng qiáng。
Khỉ thuộc họ khỉ, loài thú có trí tuệ cao và tính xã hội mạnh.
- 3
限制非母語人士可提供的英文例句數量,是在侮辱他們的智力,和對合作專案做出的巨大努力。
xiànzhì fēi mǔyǔ rénshì kě tígōng de Yīngwén lìjù shùliàng, shì zài wǔrǔ tāmen de zhìlì, hé duìhé zuò zhuānàn zuòchū de jùdà nǔlì。
Giới hạn số lượng ví dụ bằng tiếng Anh mà người không nói tiếng Anh có thể cung cấp, là sự xúc phạm đến trí tuệ của họ và nỗ lực to lớn họ đã bỏ ra cho dự án hợp tác này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
