學華語Kaori Dict

直立

zhí

ㄓˊ ㄌㄧˋ

TRỰC LẬP

TOCFL 6
  1. 1.dựng đứng
  2. 2.thẳng đứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然牠們有能力直立起來,但牠們仍然主要以手腳併用前進。

    suīrán tā men yǒunénglì zhílì qǐlai, dàn tā men réngrán zhǔyào yǐ shǒujiǎo bìng yòng qiánjìn。

    Dù chúng có khả năng đứng thẳng, nhưng chúng vẫn chủ yếu di chuyển bằng四肢 (tay và chân)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直立 nghĩa là gì? · Kaori Dict