例句Câu ví dụ
- 1
雖然牠們有能力直立起來,但牠們仍然主要以手腳併用前進。
suīrán tā men yǒunénglì zhílì qǐlai, dàn tā men réngrán zhǔyào yǐ shǒujiǎo bìng yòng qiánjìn。
Dù chúng có khả năng đứng thẳng, nhưng chúng vẫn chủ yếu di chuyển bằng四肢 (tay và chân)
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
