學華語Kaori Dict

明智

míngzhì

ㄇㄧㄥˊ ㄓˋ

MINH TRÍ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.có lý trí
  2. 2.khôn ngoan
  3. 3.sáng suốt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.minh mẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    那明智嗎?

    nà míngzhì ma?

    Đó có phải là sáng suốt không

  • 2

    老人看起來明智。

    lǎorén kànqǐlai míngzhì。

    Người già trông có vẻ khôn ngoan

  • 3

    你應該更明智一點。

    nǐ yīnggāi gèng míngzhì yīdiǎn。

    Anh nên suy nghĩ sáng suốt hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明智 nghĩa là gì? · Kaori Dict