明智
míngzhì
[ㄇㄧㄥˊ ㄓˋ]
MINH TRÍ
HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ
- 1
那明智嗎?
nà míngzhì ma?
Đó có phải là sáng suốt không
- 2
老人看起來明智。
lǎorén kànqǐlai míngzhì。
Người già trông có vẻ khôn ngoan
- 3
你應該更明智一點。
nǐ yīnggāi gèng míngzhì yīdiǎn。
Anh nên suy nghĩ sáng suốt hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.