明治
Míngzhì
[ㄇㄧㄥˊ ㄓˋ]
MINH TRỊ
- 1.Minh Trị, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng triều đại (1868-1912) của hoàng đế Minh Trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.