學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
智庫
智庫
giản thể:
智库
zhì
kù
[ㄓˋ ㄎㄨˋ]
TRÍ KHỐ
1.
tổ chức tư vấn; nguồn lực trí tuệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
智能
zhìnéng
thông minh
智慧
zhìhuì
trí tuệ; thông minh
智力
zhìlì
trí tuệ
倉庫
cāngkù
kho hàng
理智
lǐzhì
lý trí
庫
kù
nhà kho
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
明智
míngzhì
có lý trí
逐字解
Từng chữ trong từ
智
trí
trí tuệ
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
炙酷
zhìkù
thời tiết nóng nực
質庫
zhìkù
tiệm cầm đồ (cũ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
智庫 nghĩa là gì? · Kaori Dict