學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炙酷
炙酷
zhì
kù
[ㄓˋ ㄎㄨˋ]
CHÍCH KHỐC
1.
thời tiết nóng nực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殘酷
cánkù
tàn nhẫn
酷
kù
tàn nhẫn
冷酷
lěngkù
vô cảm; nhẫn tâm
酷似
kùsì
cực kỳ giống
冷酷無情
lěngkùwúqíng
lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
嚴酷
yánkù
khắc nghiệt
酷刑
kùxíng
tàn bạo; tra tấn
膾炙人口
kuàizhìrénkǒu
hấp dẫn quần chúng
逐字解
Từng chữ trong từ
炙
chích
nướng, nướng trên vỉ
酷
khốc
mạnh, kích thích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
智庫
zhìkù
tổ chức tư vấn; nguồn lực trí tuệ
質庫
zhìkù
tiệm cầm đồ (cũ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炙酷 nghĩa là gì? · Kaori Dict