字義Nghĩa
nướng, nướng trên vỉmáy dịch
zhìCHÍCH
- 1.nướng
- 2.quay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炙 (会意。从肉从火。小篆字形,肉在火上烤。本义烧烤,把去毛的兽肉串起来在火上薰烤) 同本义 炙,炮肉也。从肉,在火上。--《说文》。按,炮当作灼。 火傍作庶为炙字,凡傅于火曰燔,母之而加于火曰炙,裹而烧者曰炮。柔者炙之,乾者燔之。--《颜氏家训》 毋嘬炙。--《礼记·曲礼》。疏火灼曰炙。” 以烹以炙。--《礼记·礼运》 置匕首鱼炙之腹中。--《史记·刺客传》 有兔斯首,燔之炙之。--《诗·小雅·瓠叶》 饮醇酒,炙肥牛。--《乐府诗集·西门行》 又如炙煿(烤爆。比喻受折磨);炙肉(烤肉);炙羊(烤 炙zhì ⒈烤~肥牛。~羊肉。 ⒉烤的肉脍(切细的肉)~人口(〈喻〉诗文等受人赞扬和传诵)。 ⒊受熏染亲~(〈喻〉直接得到某人的教诲或传授)。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
chấp — lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 炙熱cực kỳ nóng (thời tiết)
- 炙酷thời tiết nóng nực
- 炙手可熱nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ)
- 膾炙人口hấp dẫn quần chúng
- 烤炙cháy sém
- 焦炙làm cháy
- 腩炙ức bò hầm
- 親炙được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó