- 1.nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực
- 3.một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nóng (thú vị hoặc được ưa chuộng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.