學華語Kaori Dict

炙手可熱

giản thể: 炙手可热

zhìshǒu

ㄓˋ ㄕㄡˇ ㄎㄜˇ ㄖㄜˋ

CHÍCH THỦ KHẢ NHIỆT

  1. 1.nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực
  3. 3.một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nóng (thú vị hoặc được ưa chuộng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炙手可熱 nghĩa là gì? · Kaori Dict