學華語Kaori Dict

嚴酷

giản thể: 严酷

yán

ㄧㄢˊ ㄎㄨˋ

NGHIÊM KHỐC

TOCFL 7
  1. 1.khắc nghiệt
  2. 2.hà khắc
  3. 3.ảm đạm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tàn nhẫn
  2. 5.nghiêm trọng
  3. 6.cạnh tranh khốc liệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她對他們很嚴酷。

    tā duì tāmen hěn yánkù。

    Cô ấy đối xử rất nghiêm khắc với họ

  • 2

    湯姆的嚴酷考驗遠沒有結束。

    Tāngmǔ de yánkù kǎoyàn yuǎn méiyǒu jiéshù。

    Cuộc thử thách khắc nghiệt của Tom vẫn chưa kết thúc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴酷 nghĩa là gì? · Kaori Dict