學華語Kaori Dict

嚴肅

giản thể: 严肃

yán

ㄧㄢˊ ㄙㄨˋ

NGHIÊM TÚC

HSK 5TOCFL 5Adj/V
  1. 1.trang nghiêm
  2. 2.nghiêm trọng
  3. 3.nghiêm túc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đứng đắn
  2. 5.nghiêm khắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他神情很嚴肅。

    tā shén qíng hěn yán sù

    Trong神情 anh ấy rất nghiêm túc

  • 2

    嚴肅點兒。

    yánsù diǎnr。

    Nghiêm túc点儿.

  • 3

    我們認為這不嚴肅。

    wǒmen rènwéi zhèbu yánsù。

    Chúng tôi cho rằng điều này không nghiêm túc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴肅 nghĩa là gì? · Kaori Dict