學華語Kaori Dict

尊嚴

giản thể: 尊严

zūnyán

ㄗㄨㄣ ㄧㄢˊ

TÔN NGHIÊM

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.phẩm giá
  2. 2.tính thiêng liêng
  3. 3.danh dự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự tôn nghiêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    尊嚴不值錢,卻是我唯一真正擁有的!

    zūnyán bùzhíqián, quèshì wǒ wéiyī zhēnzhèng yōngyǒu de!

    Danh dự không có giá trị, nhưng đó là thứ duy nhất mà tôi thực sự sở hữu!

  • 2

    人人生而自由,在尊嚴和權利上一律平等。他們賦有理性和良心,並應以兄弟關系的精神相對待。

    rénrén shēng ér zìyóu, zài zūnyán hé quánlì shàng yīlǜ píngděng。 tāmen fù yǒulǐ xìng hé liángxīn, bìng yìng yǐ xiōngdì guānxi de jīngshén xiāngduì dāi。

    Mọi người sinh ra đều tự do, bình đẳng về danh dự và quyền lợi. Họ được trao lý trí và lương tâm, và nên đối xử với nhau bằng tinh thần anh em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尊嚴 nghĩa là gì? · Kaori Dict