尊重
zūnzhòng
[ㄗㄨㄣ ㄓㄨㄥˋ]
TÔN TRỌNG
HSK 5TOCFL 5V
- 1.tôn kính
- 2.tôn trọng
- 3.tôn vinh
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.coi trọng
- 5.ưu tú
- 6.nghiêm túc
- 7.đúng mực

例句Câu ví dụ
- 1
彼此尊重,才有友誼。
bǐ cǐ zūn zhòng cái yǒu yǒu yì
Nhau tôn trọng nhau mới có tình bạn
- 2
他們互相尊重。
tāmen hùxiāng zūnzhòng。
Họ tôn trọng nhau
- 3
請尊重他的感受
qǐng zūnzhòng tā de gǎnshòu
Xin hãy tôn trọng cảm xúc của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.