學華語Kaori Dict

自尊

zūn

ㄗˋ ㄗㄨㄣ

TỰ TÔN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tự tôn
  2. 2.tự trọng
  3. 3.cái tôi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự hào

例句Câu ví dụ

  • 1

    有點自尊。

    yǒudiǎn zìzūn。

    Hãy tự tôn mình một chút

  • 2

    那些帶有歧視性的笑話一點也不好笑,反而會深深傷害他人的自尊。

    nàxiē dàiyǒu qíshì xìng de xiàohua yīdiǎn yě bùhǎo xiào, fǎnér huì shēnshēn shānghài tārén de zìzūn。

    Những câu chuyện đùa mang tính phân biệt đối xử hoàn toàn không hài hước, mà ngược lại sẽ làm tổn thương nghiêm trọng lòng tự trọng của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自尊 nghĩa là gì? · Kaori Dict