自尊
zìzūn
[ㄗˋ ㄗㄨㄣ]
TỰ TÔN
HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
有點自尊。
yǒudiǎn zìzūn。
Hãy tự tôn mình một chút
- 2
那些帶有歧視性的笑話一點也不好笑,反而會深深傷害他人的自尊。
nàxiē dàiyǒu qíshì xìng de xiàohua yīdiǎn yě bùhǎo xiào, fǎnér huì shēnshēn shānghài tārén de zìzūn。
Những câu chuyện đùa mang tính phân biệt đối xử hoàn toàn không hài hước, mà ngược lại sẽ làm tổn thương nghiêm trọng lòng tự trọng của người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.