學華語Kaori Dict

嚴厲

giản thể: 严厉

yán

ㄧㄢˊ ㄌㄧˋ

NGHIÊM LỆ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.nghiêm khắc
  2. 2.nghiêm ngặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師很嚴厲。

    lǎo shī hěn yán lì

    Giáo viên rất nghiêm khắc

  • 2

    我們要嚴厲。

    wǒmen yào yánlì。

    Chúng ta phải nghiêm khắc

  • 3

    他有時也會很嚴厲。

    tā yǒushí yě huì hěn yánlì。

    Đôi khi anh ấy cũng nghiêm khắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴厲 nghĩa là gì? · Kaori Dict