學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沿例
沿例
yán
lì
[ㄧㄢˊ ㄌㄧˋ]
DUYÊN LỆ
1.
theo mô hình
2.
theo tiền lệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
例如
lìrú
ví dụ; chẳng hạn; như là
例子
lìzi
trường hợp
比例
bǐlì
tỷ lệ
例外
lìwài
ngoại lệ
沿
yán
dọc theo
沿海
yánhǎi
duyên hải
舉例
jǔlì
đưa ra ví dụ
沿岸
yánàn
khu vực ven biển
逐字解
Từng chữ trong từ
沿
duyên
dọc theo
例
lệ, lề
trước đây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴厲
yánlì
nghiêm khắc
艷麗
yànlì
lộng lẫy
妍麗
yánlì
đẹp
眼力
yǎnlì
thị lực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沿例 nghĩa là gì? · Kaori Dict