眼力
yǎnlì
[ㄧㄢˇ ㄌㄧˋ]
NHÃN LỰC
- 1.thị lực
- 2.sức nhìn
- 3.khả năng phán đoán tinh tường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄧㄢˇ ㄌㄧˋ]
NHÃN LỰC
