理智
lǐzhì
[ㄌㄧˇ ㄓˋ]
LÝ TRÍ
HSK 6TOCFL 5N/Adj

例句Câu ví dụ
- 1
他很理智。
tā hěn lǐ zhì
Anh ấy rất lý trí
- 2
湯姆失去理智了。
Tāngmǔ shīqù lǐzhì le。
Tom đã mất lý trí
- 3
你讓我失去理智了。
nǐ ràng wǒ shīqù lǐzhì le。
Anh đã khiến tôi mất lý trí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 離職rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)
- 勵志theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm
- 立志quyết tâm
- 吏治phong cách quản lý (của quan lại cấp thấp)
- 李治Li Zhi, tên húy của Đường Cao Tông 唐高宗[Tang2 Gao1 zong1], hoàng đế thứ ba của nhà Đường (628-683), trị vì 649-683
- 李贄Li Zhi (1527-1602), triết gia, nhà sử học và nhà văn cuối đời Minh
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.