學華語Kaori Dict

理智

zhì

ㄌㄧˇ ㄓˋ

LÝ TRÍ

HSK 6TOCFL 5N/Adj
  1. 1.lý trí
  2. 2.trí tuệ
  3. 3.tính hợp lý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hợp lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很理智。

    tā hěn lǐ zhì

    Anh ấy rất lý trí

  • 2

    湯姆失去理智了。

    Tāngmǔ shīqù lǐzhì le。

    Tom đã mất lý trí

  • 3

    你讓我失去理智了。

    nǐ ràng wǒ shīqù lǐzhì le。

    Anh đã khiến tôi mất lý trí.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理智 nghĩa là gì? · Kaori Dict