學華語Kaori Dict

立志

zhì

ㄌㄧˋ ㄓˋ

LẬP CHÍ

TOCFL 6
  1. 1.quyết tâm
  2. 2.quyết chí

例句Câu ví dụ

  • 1

    她立志成為一名演員。

    tā lìzhì chéngwéi yī míng yǎnyuán。

    Cô ấy khao khát trở thành một diễn viên

  • 2

    君子立恆志,小人恆立志。

    jūnzǐ lì Héng zhì, xiǎorén Héng lìzhì。

    Người quân tử lập chí bền vững, người tiểu nhân lập chí thường xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立志 nghĩa là gì? · Kaori Dict