學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吏治
吏治
lì
zhì
[ㄌㄧˋ ㄓˋ]
LẠI TRỊ
1.
phong cách quản lý (của quan lại cấp thấp)
2.
thành tích trong công vụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政治
zhèngzhì
chính trị
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
治理
zhìlǐ
quản trị
治安
zhìān
trị an
治
zhì
quản lý
防治
fángzhì
phòng và chữa
治病
zhìbìng
chữa bệnh
逐字解
Từng chữ trong từ
吏
lại
công chức chính quyền
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
理智
lǐzhì
lý trí
離職
lízhí
rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)
勵志
lìzhì
theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm
立志
lìzhì
quyết tâm
李治
LǐZhì
Li Zhi, tên húy của Đường Cao Tông 唐高宗[Tang2 Gao1 zong1], hoàng đế thứ ba của nhà Đường (628-683), trị vì 649-683
李贄
LǐZhì
Li Zhi (1527-1602), triết gia, nhà sử học và nhà văn cuối đời Minh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吏治 nghĩa là gì? · Kaori Dict