學華語Kaori Dict

防治

fángzhì

ㄈㄤˊ ㄓˋ

PHÒNG TRỊ

HSK 5TOCFL 7V
  1. 1.phòng và chữa
  2. 2.phòng ngừa và điều trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫院防治病毒。

    yī yuàn fáng zhì bìng dú

    Bệnh viện phòng chống virus

  • 2

    農田裡的蟲子若不及時防治,就會毀掉整片作物。

    nóngtián lǐ de chóngzi ruò bùjí shí fángzhì, jiù huì huǐdiào zhěng piàn zuòwù。

    Nếu không kịp thời phòng trừ sâu bệnh trong ruộng, toàn bộ cây trồng sẽ bị phá hủy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防治 nghĩa là gì? · Kaori Dict