例句Câu ví dụ
- 1
石頭被美麗得放置在日式庭園裡。
shítou bèi měilì de fàngzhì zài Rìshì tíngyuán lǐ。
Đá được đặt đẹp mắt trong vườn Nhật
- 2
在一顆棋子上放置另一顆相同顏色的棋子,可以表示這顆棋子晉升為王。
zài yī kē qízǐ shàng fàngzhì lìngyī kē xiāngtóng yánsè de qízǐ, kěyǐ biǎoshì zhè kē qízǐ jìnshēng wèi wáng。
Đặt một quân cờ cùng màu lên trên một quân cờ, có thể biểu thị quân cờ đó được thăng cấp thành vua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
