學華語Kaori Dict

放置

fàngzhì

ㄈㄤˋ ㄓˋ

PHÓNG TRÍ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    石頭被美麗得放置在日式庭園裡。

    shítou bèi měilì de fàngzhì zài Rìshì tíngyuán lǐ。

    Đá được đặt đẹp mắt trong vườn Nhật

  • 2

    在一顆棋子上放置另一顆相同顏色的棋子,可以表示這顆棋子晉升為王。

    zài yī kē qízǐ shàng fàngzhì lìngyī kē xiāngtóng yánsè de qízǐ, kěyǐ biǎoshì zhè kē qízǐ jìnshēng wèi wáng。

    Đặt một quân cờ cùng màu lên trên một quân cờ, có thể biểu thị quân cờ đó được thăng cấp thành vua.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放置 nghĩa là gì? · Kaori Dict