學華語Kaori Dict

療法

giản thể: 疗法

liáo

ㄌㄧㄠˊ ㄈㄚˇ

LIỆU PHÁP

HSK 7-9N
  1. 1.liệu pháp
  2. 2.điều trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    這幾年對作業療法的需求在迅速增長。

    zhè jǐnián duì zuòyè liáofǎ de xūqiú zài xùnsù zēngzhǎng。

    Trong những năm gần đây, nhu cầu về liệu pháp nghề nghiệp đang tăng nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

療法 nghĩa là gì? · Kaori Dict