例句Câu ví dụ
- 1
很多癌症患者都因為化療而脫發。
hěn duō áizhèng huànzhě dōu yīnwèi huàliáo ér tuōfà。
Nhiều bệnh nhân ung thư đều rụng tóc do hóa trị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
