學華語Kaori Dict

化療

giản thể: 化疗

huàliáo

ㄏㄨㄚˋ ㄌㄧㄠˊ

HOÁ LIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多癌症患者都因為化療而脫發。

    hěn duō áizhèng huànzhě dōu yīnwèi huàliáo ér tuōfà。

    Nhiều bệnh nhân ung thư đều rụng tóc do hóa trị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化療 nghĩa là gì? · Kaori Dict