功臣
gōngchén
[ㄍㄨㄥ ㄔㄣˊ]
CÔNG THẦN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.quan chức có công
- 2.người lập công xuất sắc; anh hùng
- 3.(ví von) thứ đóng vai trò quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.