學華語Kaori Dict

皇宮

giản thể: 皇宫

huánggōng

ㄏㄨㄤˊ ㄍㄨㄥ

HOÀNG CUNG

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    最高法院位於皇宮附近。

    zuìgāofǎyuàn wèiyú huánggōng fùjìn。

    Tòa án tối cao nằm gần cung điện.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇宮 nghĩa là gì? · Kaori Dict