學華語Kaori Dict

皇后

huánghòu

ㄏㄨㄤˊ ㄏㄡˋ

HOÀNG HẬU

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我記得見過皇後。

    wǒ jìde jiàn guò huánghòu。

    Tôi nhớ đã từng gặp hoàng hậu

  • 2

    他向皇後鞠了躬。

    tā xiàng huánghòu Jū le gōng。

    Anh ấy đã cúi đầu chào hoàng hậu

  • 3

    皇後的後冠是用黃金鑄成的。

    huánghòu de hòuguān shì yòng huángjīn zhùchéng de。

    Mũi tên của Nữ hoàng được đúc bằng vàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇后 nghĩa là gì? · Kaori Dict