例句Câu ví dụ
- 1
我記得見過皇後。
wǒ jìde jiàn guò huánghòu。
Tôi nhớ đã từng gặp hoàng hậu
- 2
他向皇後鞠了躬。
tā xiàng huánghòu Jū le gōng。
Anh ấy đã cúi đầu chào hoàng hậu
- 3
皇後的後冠是用黃金鑄成的。
huánghòu de hòuguān shì yòng huángjīn zhùchéng de。
Mũi tên của Nữ hoàng được đúc bằng vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
