學華語Kaori Dict

giản thể:

gōng

ㄍㄨㄥ

CUNG

HSK 6N
  1. 1.cung điện
  2. 2.đền thờ
  3. 3.thiến (như một hình phạt thân thể)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nốt đầu tiên trong ngũ cung

Cách đọc khác:Gōnghọ [Gong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    皇帝住在宮里。

    huáng dì zhù zài gōng lǐ

    Hoàng đế ở trong cung

  • 2

    王後和王子都在宮里。

    wáng hòu hé wáng zǐ dōu zài gōng lǐ

    Vua và hoàng tử đều ở trong cung

  • 3

    你知道宮澤理惠是誰嗎?

    nǐ zhīdào gōng zé lǐ Huì shì shéi ma?

    Anh có biết người mẫu宫泽理惠 không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宫 nghĩa là gì? · Kaori Dict