學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hổmáy dịch

biāoBƯU

  1. 1.vằn hổ
  2. 2.hổ con
  3. 3.(cách gọi cũ) đơn vị binh lính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彪 (会意。从虎,从彡)。彡”,《说文》象其文也。”本义虎身的斑纹) 同本义 彪,虎文也。--《说文》 以其弸中而彪外也。--《法言·君子》。注文也。” 借喻为文采 炳如彪如,尚文昭如。--扬雄《太玄·文》 又如彪文(文采丰盛的样子);彪章(文采美盛的样子) 虎,幼虎 熊彪顾盼,鱼龙起伏。--庾信《枯树赋》 又如彪虎(猛虎);彪口(比喻险要之地) 姓 彪 彰明;显著 形容身体魁 彪 biāo ①小老虎。 ②比喻身材高大~形大汉。 ③姓。 【彪炳】焕发光彩;照耀~千秋。 【彪形大汉】身材魁梧、高大的男子。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

vằn của con hổ 虎

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict