學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彪炳千古
彪炳千古
biāo
bǐng
qiān
gǔ
[ㄅㄧㄠ ㄅㄧㄥˇ ㄑㄧㄢ ㄍㄨˇ]
BƯU BỈNH THIÊN CỔ
1.
sáng ngời muôn thuở (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千
qiān
một nghìn
千萬
qiānwàn
mười triệu
古代
gǔdài
thời cổ đại
千克
qiānkè
kilogram
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
古典
gǔdiǎn
cổ điển
古人
gǔrén
người thời cổ đại
逐字解
Từng chữ trong từ
彪
bưu
hổ
炳
bỉnh, bảnh, bính
sáng, phát sáng
千
thiên
nghìn
古
cổ
cũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彪炳千古 nghĩa là gì? · Kaori Dict