學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng, phát sángmáy dịch

bǐngBỈNH

  1. 1.sáng
  2. 2.rực rỡ
  3. 3.chói lọi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炳 (形声。从火,丙声。本义光明,明亮) 同本义 炳,明也。--《说文》 其文炳也。--《易·革》 炳炳,明也。--《广雅》 大汉之文章炳然与三代同风 。--班固《两都赋》 又如炳著(光明显著);炳焕(光明显耀);炳映(光芒照耀);炳然(光明、明白的样子);炳耀(光耀明亮) 显著;明显;昭著 炳 点燃 古人思炳烛夜游。--《与吴质书》 炳烛之明,熟与昧行乎。--刘向《说苑》 又如炳烛(点燃烛火以照明) 显示,显现 炳 bǐng光辉;显著彪~千秋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [bǐng] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict