字義Nghĩa
sáng, phát sángmáy dịch
bǐngBỈNH
- 1.sáng
- 2.rực rỡ
- 3.chói lọi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炳 (形声。从火,丙声。本义光明,明亮) 同本义 炳,明也。--《说文》 其文炳也。--《易·革》 炳炳,明也。--《广雅》 大汉之文章炳然与三代同风 。--班固《两都赋》 又如炳著(光明显著);炳焕(光明显耀);炳映(光芒照耀);炳然(光明、明白的样子);炳耀(光耀明亮) 显著;明显;昭著 炳 点燃 古人思炳烛夜游。--《与吴质书》 炳烛之明,熟与昧行乎。--刘向《说苑》 又如炳烛(点燃烛火以照明) 显示,显现 炳 bǐng光辉;显著彪~千秋。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 丙 [bǐng] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 炳文phong cách sáng rõ
- 炳然rõ ràng để mọi người đều thấy
- 炳煥sáng ngời và rực rỡ
- 炳燭dưới ánh nến sáng
- 炳耀sáng ngời và rực rỡ
- 炳著xuất chúng; lừng danh
- 炳蔚rực rỡ (phong cách viết)
- 彪炳rực rỡ
- 章炳麟Zhang Taiyan 章太炎 (1869-1936), học giả, nhà báo, nhà cách mạng và trí thức hàng đầu vào thời kỳ cách mạng Tân Hợi
- 彪炳千古sáng ngời muôn thuở (thành ngữ)