同字詞Từ cùng gốc chữ
- 婊子gái điếm
- 小婊砸(tiếng lóng) con điếm nhỏ (biến thể của 小婊子)
- 綠茶婊"con khốn trà xanh", một cô gái trông có vẻ ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra rất toan tính và thủ đoạn
- 聖母婊(tiếng lóng trên mạng) con bitch tỏ ra đạo đức giả
- 又想當婊子又想立牌坊nghĩa đen: muốn làm kỹ nữ nhưng vẫn muốn dựng bia trinh tiết (thành ngữ)
- 既要當婊子又要立牌坊xem 又想當婊子又想立牌坊|又想当婊子又想立牌坊[you4 xiang3 dang1 biao3 zi5 you4 xiang3 li4 pai2 fang1]
