字義Nghĩa
gái mại dâmmáy dịch
biǎoBIỂU
- 1.gái mại dâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
婊子 婊 biǎo 【婊子】妓女。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 表 [biǎo] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 婊子gái điếm
- 小婊砸
- 綠茶婊"con khốn trà xanh", một cô gái trông có vẻ ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra rất toan tính và thủ đoạn
- 聖母婊
- 又想當婊子又想立牌坊nghĩa đen: muốn làm kỹ nữ nhưng vẫn muốn dựng bia trinh tiết (thành ngữ)
- 既要當婊子又要立牌坊xem 又想當婊子又想立牌坊|又想当婊子又想立牌坊[you4 xiang3 dang1 biao3 zi5 you4 xiang3 li4 pai2 fang1]