例句Câu ví dụ
- 1
你只是個婊子。
nǐ zhǐshì gě biǎozi。
Bạn chỉ là một con quỷ.
- 2
你這臭婊子。
nǐ zhè chòu biǎozi。
Con mẹ mày, cái婊子 đó
- 3
上面寫的是「abazure (婊子)」。這肯定是指「蕩婦」吧?
shàngmiàn xiě de shì 「 a b a z u r e ( biǎozi ) 」。 zhè kěndìng shì zhǐ 「 dàngfù 」 ba?
Ở trên viết là 'abazure (bitch)'. Điều này chắc chắn là chỉ 'đàn bà hư' chứ gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
