學華語Kaori Dict

婊子

biǎozi

ㄅㄧㄠˇ ㄗ˙

BIỂU TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你只是個婊子。

    nǐ zhǐshì gě biǎozi。

    Bạn chỉ là một con quỷ.

  • 2

    你這臭婊子。

    nǐ zhè chòu biǎozi。

    Con mẹ mày, cái婊子 đó

  • 3

    上面寫的是「abazure (婊子)」。這肯定是指「蕩婦」吧?

    shàngmiàn xiě de shì 「 a b a z u r e ( biǎozi ) 」。 zhè kěndìng shì zhǐ 「 dàngfù 」 ba?

    Ở trên viết là 'abazure (bitch)'. Điều này chắc chắn là chỉ 'đàn bà hư' chứ gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婊子 nghĩa là gì? · Kaori Dict