例句Câu ví dụ
- 1
他在雜志上發表了文章。
tā zài zá zhì shàng fā biǎo le wén zhāng
Anh đã đăng bài viết trên tạp chí
- 2
它發表在哪裡?
tā fābiǎo zài nǎlǐ?
Nó được đăng ở đâu?
- 3
他對那件事發表了看法。
tā duì nà jiàn shì fābiǎo le kànfǎ。
Anh ấy đã bày tỏ quan điểm về việc đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
