學華語Kaori Dict

發表

giản thể: 发表

biǎo

ㄈㄚ ㄅㄧㄠˇ

PHÁT BIỂU

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在雜志上發表了文章。

    tā zài zá zhì shàng fā biǎo le wén zhāng

    Anh đã đăng bài viết trên tạp chí

  • 2

    它發表在哪裡?

    tā fābiǎo zài nǎlǐ?

    Nó được đăng ở đâu?

  • 3

    他對那件事發表了看法。

    tā duì nà jiàn shì fābiǎo le kànfǎ。

    Anh ấy đã bày tỏ quan điểm về việc đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发表 nghĩa là gì? · Kaori Dict