丈
zhàng
[ㄓㄤˋ]
TRƯỢNG
TOCFL 5
- 1.đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)
- 2.đo lường
- 3.chồng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cách xưng hô lịch sự cho nam lớn tuổi

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:邪不壓正;可俗話又說:道高一尺,魔高一丈!
súhuàshuō: xié bù yā zhèng; kě súhuà yòu shuō: dào gāo yī chǐ, mó gāo yī zhàng!
Thường nói: Ác không thắng chính; nhưng thường nói lại nói: Đạo cao một tấc, ma cao một trượng!
- 2
你發現自己來到一個高坡上,前方萬丈深淵,大水由左右兩側飛流直下,氣勢磅礡地注入深淵,就像一支支軍隊爭先恐後地投入戰火。
nǐ fāxiàn zìjǐ láidào yīge gāo pō shàng, qiánfāng wànzhàng shēnyuān, dàshuǐ yóu zuǒyòu liǎngcè fēi liú zhí xià, qìshì pángbó de zhùrù shēnyuān, jiù xiàng yī zhī zhī jūnduì zhēngxiānkǒnghòu de tóurù zhànhuǒ。
Bạn phát hiện ra mình đang ở trên một quả đồi cao, phía trước là thung lũng sâu thẳm, nước lớn từ hai bên chảy xuống, khí thế hùng vĩ đổ vào thung lũng, giống như những đội quân đua nhau xông vào trận chiến.