學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紫脹
紫脹
giản thể:
紫胀
zǐ
zhàng
[ㄗˇ ㄓㄤˋ]
TỬ TRƯỚNG
1.
bị đỏ và sưng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紫
zǐ
màu tím
膨脹
péngzhàng
mở rộng
脹
zhàng
sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
通貨膨脹
tōnghuòpéngzhàng
lạm phát
吹脹
chuīzhàng
thổi phồng
滯脹
zhìzhàng
lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)
甲紫
jiǎzǐ
tím gentian
發脹
fāzhàng
sưng lên
逐字解
Từng chữ trong từ
紫
tử, tía
tím
脹
trướng
sưng, phình to, giãn nở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
滋長
zīzhǎng
phát triển (thường về mặt trừu tượng)
姊丈
zǐzhàng
chồng của chị gái
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紫脹 nghĩa là gì? · Kaori Dict