學華語Kaori Dict

故障

zhàng

ㄍㄨˋ ㄓㄤˋ

CỐ CHƯỚNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.trục trặc
  2. 2.hỏng hóc
  3. 3.khuyết điểm
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.thiếu sót
  2. 5.lỗi
  3. 6.thất bại
  4. 7.trở ngại
  5. 8.lỗi (trong phần mềm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    機器出了故障。

    jī qì chū le gù zhàng

    Máy móc bị sự cố

  • 2

    故障!

    gùzhàng!

    Abort!

  • 3

    空調故障了。

    kōngtiáo gùzhàng le。

    Máy lạnh bị trục trặc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故障 nghĩa là gì? · Kaori Dict